🔙 Quay lại danh sách

Nghệ Thuật Số Đếm (数字)

Khám phá vẻ đẹp logic và sự thanh lịch của các con số trong Tiếng Trung

1. Những Con Số Cơ Bản Nhất (0 - 9)

Đây là những viên gạch nền tảng nhất. Hãy làm quen với âm điệu của chúng nhé:

líng
0

1
èr
2
sān
3

4

5
liù
6

7

8
jiǔ
9

2. Cấu Trúc Các Hàng Đơn Vị Lớn

Khi các con số lớn dần lên, Tiếng Trung có một hệ thống phân lớp rất rõ ràng và hệ thống.

✨ Hàng Chục: 十 (shí) - Mười

✨ Hàng Trăm: 百 (bǎi) - Trăm

✨ Hàng Ngàn: 千 (qiān) - Nghìn

✨ Hàng Vạn: 万 (wàn) - Mười Nghìn

Điểm trưởng thành: Khác với tiếng Việt phân cách mỗi 3 chữ số (ngàn, triệu, tỷ), tiếng Trung phân cách mỗi 4 chữ số (vạn - 10.000).

✨ Hàng Trăm Triệu: 亿 (yì) - Trăm Triệu

3. Quy Tắc Đặc Biệt Vô Cùng Quan Trọng

📌 Quy tắc số 0 (零) ở giữa

Khi có nhiều số 0 đứng cạnh nhau ở khoảng giữa của một con số, bạn chỉ cần đọc một chữ "零" (líng) duy nhất.

Ví dụ: 10,002 không đọc là mười ngàn không trăm không chục hai, mà đọc gọn là: 一万一千二 (yī wàn yī qiān líng èr).

📌 Sự tinh tế giữa 二 (èr) và 两 (liǎng)

Cả hai đều có nghĩa là "hai", nhưng cách dùng thể hiện sự am hiểu ngữ pháp sâu sắc của bạn:

4. Số Thứ Tự (Biểu thị vị trí, cấp bậc)

Số thứ tự biểu thị thứ hạng hoặc vị trí của một sự vật. Cách tạo ra chúng vô cùng đơn giản và thanh lịch.

Công thức chuẩn: 第 (dì) + Số đếm

Thông thường, số thứ tự sẽ đi kèm với lượng từ trước khi ghép với danh từ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể (như tòa nhà, xe buýt, phòng), số đếm ghép trực tiếp với danh từ đóng vai trò như số thứ tự mà không cần chữ "第" (dì).

Lưu ý cực kỳ quan trọng: Đối với số thứ tự, chúng ta chỉ dùng 二 (èr) chứ không bao giờ dùng 两 (liǎng). (Vì nó mang tính chất định vị vị trí, không phải đếm số lượng).

💡 Góc Tóm Tắt & Mẹo Nhớ Dễ Dàng

✍️ Tới Bài Tập Luyện Tập Ngay!